Kiến thức doanh nghiệp
Tháng Mười Một 28, 2023 |

10 Lý Do Đầu Tư Nước Ngoài vào Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức

Việt Nam nổi lên như một điểm đến năng động và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài trong những năm gần đây. Tự hào với nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, lực lượng lao động trẻ và có tay nghề cao cũng như vị trí chiến lược trong khu vực Đông Nam Á, quốc gia này đưa ra một đề xuất hấp dẫn cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm cơ hội mở rộng. Bài viết này đi sâu vào 10 lý do hàng đầu khiến Việt Nam nên đi đầu trong các cân nhắc đầu tư của bạn.

why invest in vietnam

Tại sao đầu tư vào Việt Nam?

Tại sao đầu tư vào Việt Nam? Việt Nam là quốc gia đang phát triển và có năng suất cao ở Đông Nam Á, với dân số trẻ, năng động và hiểu biết về kỹ thuật số. Đây là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới, đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm nghèo, phát triển con người và hòa nhập xã hội. Việt Nam cũng có môi trường kinh doanh thuận lợi với chi phí thấp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu lý do và lợi ích của việc đầu tư vào Việt Nam cũng như những thách thức và rủi ro mà nhà đầu tư cần lưu ý.

Tìm hiểu thị trường Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia năng động và phát triển nhanh ở Đông Nam Á, có nhiều cơ hội và lợi ích cho các nhà đầu tư:

  • Việt Nam có dân số hơn 96 triệu người, với độ tuổi trung bình là 30, khiến nơi đây trở thành một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất và trẻ nhất trong khu vực.
  • Tăng trưởng GDP của Việt Nam là 8.0% vào năm 2022, vượt mức trung bình 7.1% từ năm 2016 đến năm 2019. Bất chấp ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, Việt Nam vẫn đạt được mục tiêu 2.9% rise in GDP in 2020 and is expected to rebound to 6.3% vào năm 2023 và 8.0% trong năm 2024.
  • Ngành dịch vụ của Việt Nam chiếm tỷ trọng 45.5% GDP và việc làm 35% của lực lượng lao động vào năm 2020.
  • Chỉ riêng thị trường quảng cáo kỹ thuật số của Việt Nam đã có giá trị $301 triệu và dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2025.
  • Việt Nam xếp hạng cao thứ 5 về tỷ lệ thâm nhập internet ở Đông Nam Á, chỉ sau Singapore và Thái Lan.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với một số thách thức và rủi ro có thể ảnh hưởng đến tiềm năng và sức hấp dẫn của thị trường. Một số trong số này bao gồm:

  • Tham nhũng và quan liêu: Việt Nam vẫn có mức độ tham nhũng cao trong khu vực công, xếp thứ 87 trên 180 quốc gia vào năm 2021. Các nhà đầu tư có thể phải đối mặt với các quy định của chính phủ không rõ ràng và nhất quán, thuế bất ngờ, vấn đề đất đai phức tạp và quy trình phê duyệt kéo dài.
  • Khoảng cách về cơ sở hạ tầng và vốn nhân lực: Cơ sở hạ tầng của Việt Nam không theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế, gây ra nhiều vấn đề về giao thông, năng lượng, nước và viễn thông. Việt Nam cũng thiếu lao động có tay nghề, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ, đồng thời có sự mất cân đối giữa giáo dục và việc làm.
  • Những cú sốc bên ngoài và môi trường: Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào thương mại và đầu tư nên nhạy cảm với những thay đổi và bất ổn toàn cầu, như chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, đại dịch COVID-19 và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng ở một số thị trường. Việt Nam cũng rất dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu, điều này có thể gây tổn hại cho nông nghiệp, thủy sản, du lịch và phát triển đô thị.

Trước khi đầu tư vào Việt Nam, bạn cần tìm hiểu kỹ lưỡng, tìm hiểu thị trường và tìm kiếm những dự án đầu tư tiếp theo, đối tác và chiến lược phù hợp. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ thảo luận về một số lĩnh vực và ngành công nghiệp trọng điểm cho các dự án đầu tư của bạn tại Việt Nam.

Cơ hội đầu tư ở Việt Nam

Việt Nam là ngôi sao đang lên ở Đông Nam Á, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài nhờ chính trị ổn định, môi trường kinh doanh thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên phong phú và dân số trẻ, năng động. Đất nước này mang đến những cơ hội đa dạng trên nhiều lĩnh vực khác nhau, như sản xuất, năng lượng tái tạo, công nghệ, bất động sản và thị trường chứng khoán.

why invest in vietnam

  • Sản xuất là động lực chính của nền kinh tế Việt Nam khi đất nước này đã trở thành trung tâm toàn cầu về sản xuất điện tử, dệt may, giày dép và đồ nội thất. Vị trí chiến lược, lao động giá rẻ, lực lượng lao động có tay nghề cao và các hiệp định thương mại với các thị trường lớn mang lại cho Việt Nam lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực này.
  • Năng lượng tái tạo là một lĩnh vực đầy hứa hẹn khác ở Việt Nam khi quốc gia này đặt mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng sạch vào năm 2045. Việt Nam có tiềm năng dồi dào về sản xuất điện mặt trời, gió, thủy điện và sinh khối và chính phủ hỗ trợ sự phát triển này bằng các biện pháp khuyến khích như hỗ trợ đầu vào thuế quan và miễn thuế.
  • Công nghệ là một lĩnh vực đang bùng nổ ở Việt Nam, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của internet, thương mại điện tử và chuyển đổi kỹ thuật số. Đất nước này có một nguồn nhân tài công nghệ lớn và hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động. Các sáng kiến của chính phủ cũng hỗ trợ đổi mới công nghệ, khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, bao gồm cả những gã khổng lồ công nghệ như Google và Microsoft.
  • Bất động sản là một ngành năng động ở Việt Nam, có nhu cầu mạnh mẽ ở các phân khúc nhà ở, văn phòng và công nghiệp. Bất chấp tác động của COVID-19, lĩnh vực này vẫn có khả năng phục hồi tốt, thu hút đầu tư đáng kể từ cả nguồn trong và ngoài nước. Các nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt với một số hạn chế, nhưng họ có thể hưởng lợi từ quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế nhanh chóng của đất nước.
  • Thị trường chứng khoán là lĩnh vực đang phát triển ở Việt Nam, mang đến cơ hội đầu tư đa dạng cho các nhà đầu tư nước ngoài. Họ có thể giao dịch cổ phiếu, trái phiếu và quỹ ETF, mặc dù có một số hạn chế về mặt quy định. Sự tăng trưởng của thị trường, các sáng kiến cải cách và tiềm năng đưa Chỉ số Thị trường Mới nổi của MSCI trở thành điểm hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế.

10 lý do hàng đầu nên đầu tư vào Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 7,1% giai đoạn 2016-2019. Bất chấp tác động của đại dịch COVID-19, Việt Nam vẫn đạt được mức tăng trưởng dương 2,9% trong năm 2020 và dự kiến sẽ phục hồi lên 6,3% vào năm 2023 và 8,0% vào năm 2024.

Nền kinh tế Việt Nam đang trên quỹ đạo tăng trưởng mạnh mẽ nhờ một số yếu tố chính:

  • Một lĩnh vực sản xuất kiên cường.
  • Nhu cầu trong nước mạnh mẽ.
  • Thị trường xuất khẩu đa dạng.
  • Quản lý khủng hoảng sức khỏe hiệu quả.
  • Tham gia các hiệp định thương mại tự do lớn như CPTPP và EVFTA, thúc đẩy tiếp cận thị trường toàn cầu và đầu tư nước ngoài.

Những yếu tố này cùng nhau làm cho Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn và linh hoạt đối với các nhà đầu tư, mang đến một môi trường đầy hứa hẹn cho sự tăng trưởng và phát triển kinh doanh.

Nhân khẩu học thuận lợi

Việt Nam có dân số hơn 96 triệu người, độ tuổi trung bình là 30, trở thành một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất và trẻ nhất trong khu vực.

Tầng lớp trung lưu của Việt Nam cũng đang phát triển nhanh chóng, ước tính khoảng 26 triệu người vào năm 2020 và dự kiến 44 triệu người vào năm 2030. Những người tiêu dùng này có thu nhập khả dụng cao và ưa thích hàng hóa và dịch vụ có chất lượng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, giải trí, du lịch, thương mại điện tử và công nghệ kỹ thuật số.

Việt Nam cũng có tỷ lệ thâm nhập internet cao, với 70% dân số sử dụng internet và 67% sử dụng điện thoại thông minh vào năm 2020. Điều này tạo ra tiềm năng rất lớn cho các doanh nghiệp trực tuyến và nền tảng kỹ thuật số tiếp cận và gắn kết với người tiêu dùng Việt Nam.

Vị trí chiến lược

Việt Nam đang tích cực củng cố vị thế của mình trong thương mại và sản xuất toàn cầu bằng cách tận dụng vị trí chiến lược ở Đông Nam Á và đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ.

Các khía cạnh chính về vị trí chiến lược và cơ sở hạ tầng của Việt Nam:

  • Lợi Thế Địa Lý Chiến Lược: Biên giới chung của Việt Nam với Trung Quốc, Lào và Campuchia góp phần tạo nên những liên kết khu vực mạnh mẽ. Đường bờ biển rộng lớn đóng vai trò then chốt trong việc tạo thuận lợi cho thương mại hàng hải.
  • Hội nhập và hợp tác khu vực: Việt Nam tích cực tham gia Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP). Những quan hệ đối tác này cho phép thương mại và di chuyển hàng hóa, dịch vụ và tài nguyên trong khu vực diễn ra suôn sẻ hơn.
  • Mạng lưới cơ sở hạ tầng toàn diện: Việt Nam đã đầu tư vào mạng lưới cơ sở hạ tầng toàn diện bao gồm đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển và khu công nghiệp. Cơ sở hạ tầng này hỗ trợ vận tải và hậu cần hiệu quả, rất quan trọng cho thương mại trong nước và quốc tế.
  • Global Manufacturing Influence: Việt Nam chuyên về các lĩnh vực như điện tử, dệt may, giày dép và nội thất. Đất nước này đóng vai trò không thể thiếu trong chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút các nhà đầu tư quốc tế. Ngoài ra, Việt Nam đang nổi lên như một địa điểm sản xuất thay thế cho các doanh nghiệp đa dạng hóa từ Trung Quốc.

Bằng cách tận dụng vị trí chiến lược, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, thúc đẩy hội nhập khu vực và phát triển các ngành then chốt, Việt Nam đang tích cực định vị mình là một nước đóng vai trò quan trọng trong thương mại và sản xuất toàn cầu.

Hiệp định thương mại tiến bộ

Việt Nam là một bên ký kết một số hiệp định thương mại lớn nhằm tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và thu hút đầu tư. Bao gồm:

Các hiệp định thương mại này giúp Việt Nam tăng khả năng tiếp cận thị trường, giảm bớt các rào cản thương mại và cơ hội tăng trưởng kinh tế. Bằng cách tận dụng chúng, Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao vị thế của mình trong thương mại toàn cầu và thu hút thêm đầu tư nước ngoài.

Ưu đãi của Chính phủ dành cho nhà đầu tư

Việt Nam là quốc gia chào đón đầu tư nước ngoài với vòng tay rộng mở. Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều ưu đãi thuế để thu hút và hỗ trợ các doanh nghiệp nước ngoài trong các lĩnh vực khác nhau. Những ưu đãi này bao gồm:

Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài mạnh mẽ

Việt Nam đã thu hút rất nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong những năm gần đây nhờ sự ổn định, thân thiện với doanh nghiệp, tài nguyên thiên nhiên và dân số trẻ.

Theo Cục Đầu tư nước ngoài, Việt Nam thu hút 19,74 tỷ USD vốn FDI năm 2021, thành tích đáng nể to attract investment even giữa đại dịch COVID-19. Con số này chỉ thấp hơn một chút (1,2%) so với lượng vốn FDI nhận được vào năm 2020, cho thấy khả năng phục hồi của Việt Nam với tư cách là điểm đến đầu tư trong thời kỳ khủng hoảng toàn cầu.

Những điểm chính cần lưu ý:

  • FDI đến từ 112 quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau.
  • Các nhà đầu tư hàng đầu bao gồm Singapore, Hàn Quốc, Đan Mạch và Trung Quốc.
  • Đầu tư chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như sản xuất, điện, bất động sản, bán buôn và bán lẻ.

Ngoài ra, vốn FDI giải ngân vào năm 2021 lên tới 22,5 tỷ USD, phản ánh mức tăng 7,8% so với năm trước. Sự gia tăng giải ngân này nhấn mạnh sự tin tưởng và cam kết ngày càng tăng của các nhà đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế Việt Nam.

FDI là động lực chính cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng, việc làm, xuất khẩu, đổi mới và khả năng cạnh tranh của đất nước. Theo Ngân hàng Thế giới, khu vực FDI chiếm 25% GDP, 70% xuất khẩu và 12% việc làm trong năm 2019.

Khu vực FDI cũng giúp Việt Nam hội nhập nền kinh tế toàn cầu, tham gia vào chuỗi giá trị và cung ứng toàn cầu, tiếp cận công nghệ và thực tiễn quản lý tiên tiến. Khu vực FDI cũng đã mang lại những tác động lan tỏa tích cực từ đầu tư nước ngoài tới khu vực trong nước như chuyển giao kiến thức, phát triển kỹ năng, mở rộng thị trường.

Phát triển cơ sở hạ tầng

Việt Nam đang đầu tư đáng kể vào giao thông và cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập thương mại. Vị trí chiến lược ở Đông Nam Á, với đường bờ biển dài và khả năng tiếp cận các tuyến đường thủy lớn như Thái Bình Dương và Biển Đông, là một lợi thế quan trọng. Nước ta còn có chung đường biên giới với Trung Quốc, Lào, Campuchia và gần với các nước có thị trường lớn như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore.

Các yếu tố chính trong phát triển cơ sở hạ tầng của Việt Nam:

  • Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải: Bao gồm đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển và khu công nghiệp, rất cần thiết cho việc di chuyển hàng hóa, dịch vụ và con người cả trong nước và quốc tế.
  • Phát triển đô thị và Cơ sở hạ tầng:: Các dự án đang triển khai, bao gồm hệ thống tàu điện ngầm, cầu, đường hầm và thành phố thông minh, đang được tiến hành để nâng cao chất lượng cuộc sống và môi trường cho người dân.
  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng: Theo Ngân hàng Thế giới, chi tiêu cho cơ sở hạ tầng của Việt Nam là 5,7% GDP trong năm 2019, cao hơn mức trung bình 3,8% của các nước Đông Á và Thái Bình Dương.
  • Quy hoạch tổng thể cơ sở hạ tầng giai đoạn 2021-2030: Kế hoạch của chính phủ bao gồm chi phí ước tính từ 43 tỷ đến 65 tỷ USD để phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm đường cao tốc, tuyến đường sắt cao tốc, cảng nước sâu và sân bay quốc tế mới. Trọng tâm cũng là năng lượng tái tạo, chuyển đổi kỹ thuật số và đổi mới.

Việc tăng cường giao thông và cơ sở hạ tầng có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam vì nó giúp giảm chi phí vận hành và hậu cần, tăng khả năng kết nối và khả năng cạnh tranh, đồng thời thu hút nhiều đầu tư hơn, cả trong và ngoài nước.

Các lĩnh vực đầu tư sôi động

Việt Nam có nền kinh tế đa dạng và năng động, với nhiều lĩnh vực mang lại cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Một số lĩnh vực sôi động nhất là công nghệ, sản xuất và năng lượng tái tạo.

Công nghệ:

  • Một thị trường đang phát triển nhanh chóng ở Đông Nam Á.
  • Tỷ lệ sử dụng Internet và điện thoại thông minh cao.
  • Các phân khúc đa dạng, bao gồm thương mại điện tử, công nghệ tài chính và phát triển phần mềm.
  • Thu hút 861 triệu USD đầu tư vào năm 2020, tăng 25% so với năm 2019.

Sản xuất:

  • Một trung tâm toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử và dệt may.
  • Đóng góp trên 20% vào GDP và 70% vào xuất khẩu.
  • Tăng trưởng bền vững, FDI tập trung nhiều vào lĩnh vực này.
  • Dự kiến sẽ phát triển cùng với chuyển đổi kỹ thuật số và các sáng kiến xanh.

Năng Lượng Tái Tạo:

  • Tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời và gió.
  • Sự hỗ trợ của chính phủ và nhu cầu ngày càng tăng thúc đẩy tăng trưởng.
  • Thị phần của năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng được dự đoán sẽ tăng đáng kể vào năm 2050.
  • Cần đầu tư đáng kể để đáp ứng các mục tiêu về khí hậu trong tương lai.

Những lĩnh vực này minh họa cho bối cảnh kinh tế đa dạng và mạnh mẽ của Việt Nam, mang đến nhiều cơ hội tăng trưởng và đầu tư.

Thị trường lao động cạnh tranh

Việt Nam có lực lượng lao động chi phí thấp và chất lượng cao, hỗ trợ lợi nhuận cho các nhà đầu tư nước ngoài. Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí lao động trung bình trên mỗi nhân viên của Việt Nam là 2.739 USD vào năm 2018, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của khu vực và toàn cầu lần lượt là 1.992 USD và 2.114 USD.. Lực lượng lao động của Việt Nam cũng đông, trẻ, có trình độ học vấn cao và có tay nghề cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất và dịch vụ. Thị trường lao động cạnh tranh của Việt Nam mang đến cơ hội lớn cho các nhà đầu tư nước ngoài đang tìm kiếm lực lượng lao động năng suất và hiệu quả cũng như thị trường tiêu dùng năng động.

Tuy nhiên, các công ty và nhà đầu tư nước ngoài cũng cần nhận thức được những thách thức và rủi ro của thị trường lao động, như chi phí lao động, tình trạng thiếu hụt, khoảng cách kỹ năng, tranh chấp lao động và các quy định lao động. Các nhà đầu tư nước ngoài cần áp dụng các chiến lược nhân sự hiệu quả để thu hút, giữ chân và động viên nhân viên của mình cũng như tuân thủ luật pháp và tiêu chuẩn lao động tại Việt Nam.

Môi trường kinh tế và chính trị ổn định

Việt Nam có hệ thống chính trị và môi trường kinh tế ổn định khiến nơi đây trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư và khách du lịch. Dưới đây là một số đặc điểm chính về sự ổn định và khả năng phục hồi của Việt Nam:

  • Sự ổn định chính trị Việt Nam là một quốc gia độc đảng do Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) cai trị, đưa ra định hướng chiến lược và quyết định mọi vấn đề chính sách lớn. Việt Nam đã duy trì ổn định chính trị và trật tự xã hội mà không có mối đe dọa đáng kể nào đối với chế độ hoặc an ninh quốc gia. Việt Nam cũng có quan hệ tốt với hầu hết các nước láng giềng, đối tác và tham gia tích cực vào hợp tác khu vực và quốc tế.
  • Khả năng phục hồi kinh tế Việt Nam đã nhanh chóng ngăn chặn đại dịch COVID-19 thông qua các biện pháp quyết liệt và cung cấp hỗ trợ tài chính và tiền tệ kịp thời để giảm thiểu tác động kinh tế. Nhờ đó, nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng 2,9% vào năm 2020, một trong những mức tăng trưởng cao nhất toàn cầu và được dự đoán sẽ tăng trưởng 6,5% vào năm 2021. Khả năng phục hồi kinh tế của Việt Nam được hỗ trợ bởi thị trường xuất khẩu đa dạng, lực lượng lao động cạnh tranh, đầu tư nước ngoài mạnh mẽ và nợ công thấp.

Việt Nam có một môi trường ổn định và linh hoạt hỗ trợ cho sự tăng trưởng và thịnh vượng lâu dài. Sự ổn định chính trị của nó mang lại những chính sách nhất quán và sự hài hòa xã hội, trong khi khả năng phục hồi kinh tế của nó đảm bảo tiềm năng và khả năng cạnh tranh. Môi trường ổn định của nó cũng mang lại cho nó một hình ảnh và danh tiếng tích cực, có thể thu hút nhiều du khách và nhà đầu tư hơn.

Kết luận: Tại sao Việt Nam là điểm đến đầu tư đáng giá

Việt Nam là điểm đến đầu tư hấp dẫn và sinh lời với môi trường kinh doanh thân thiện, lực lượng lao động có tay nghề và giá cả phải chăng cũng như vị trí chiến lược cho thương mại và đầu tư.

Tuy nhiên, trước khi đầu tư vào Việt Nam, bạn cần nghiên cứu thị trường, hiểu rõ những cơ hội, thách thức và tìm kiếm đối tác, chiến lược phù hợp. Chúng tôi hy vọng rằng báo cáo này đã cung cấp cho bạn một số thông tin hữu ích và hiểu biết sâu sắc để giúp bạn đưa ra quyết định thông minh. Chúng tôi mong bạn coi Việt Nam là điểm đến đầu tư tiếp theo của mình và chúng tôi rất mong muốn được hợp tác với bạn trong tương lai.

Nếu bạn đang tìm kiếm một coworking space ở TP.HCM thì nên tham khảo The Sentry, một nhà phát triển cộng đồng cung cấp các giải pháp linh hoạt cho mọi nhu cầu kinh doanh. Sentry có bốn địa điểm trong thành phố, mỗi địa điểm đều có những đặc điểm và tiện nghi riêng. Sentry không chỉ là nơi làm việc mà còn là nơi bạn tạo, kết nối và mang lại giá trị cho khách hàng của mình.

Bạn có thể tìm thêm thông tin về The Sentry trên website của The Sentry hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để biết thêm thông tin. Sentry là nơi tuyệt vời để bắt đầu hoạt động kinh doanh của bạn tại Việt Nam, phù hợp với bối cảnh kinh tế sôi động và môi trường đầu tư thuận lợi của đất nước.

CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM

9 Mẹo tiết kiệm chi phí văn phòng đơn giản mà hiệu quả

During the current economic downturn, saving on office costs has become an essential business strategy. However, how to cut costs without affecting performance? An issue that many businesses are concerned about, but not everyone knows what to do! This article will “reveal” to you extremely effective solutions to save office costs. The goal is to […]

Văn phòng chia sẻ: Làm việc hiệu quả và tối ưu chi phí!

In the modern business world, the concept of “shared office” is not only a new trend but has also become a solution to improve working space, promote creativity and optimize costs effectively. So, what is a shared office and why is it becoming increasingly important in today’s flexible working environment? Read this article to get […]

Hybrid working là gì? Khám phá mô hình làm việc 4.0 hiện đại

Hybrid working is not just a temporary trend, but has become a new standard in the modern world of work. From improving work-life balance, to creating a diverse and flexible work environment – hybrid working is reshaping the future of work today. Let’s explore all aspects of hybrid working with The Sentry in this article! […]

Quan tâm đến vị trí này?

Hoàn thành biểu mẫu bên dưới để đặt chuyến tham quan hoặc kết nối với một trong các thành viên trong nhóm của chúng tôi để tìm hiểu thêm.





    viVietnamese